Kali Bicarbonate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CHKO3

Khối lượng phân tử

100.115 g/mol

CAS

298-14-6

CAS

36653-82-4

Kali Bicarbonate

POTASSIUM BICARBONATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtKali BicarbonateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Giảm thiểu kích ứng do pH không cân bằng
  • Tăng cảm giác mềm mại của sản phẩm
  • Thành phần tự nhiên, an toàn cho hầu hết loại da
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Nồng độ cao (>2%) có thể gây khô da hoặc kích ứng
  • Không phù hợp để dùng riêng lẻ mà chỉ trong công thức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp