POTASSIUM PHOSPHATE vs Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7778-77-0 / 16068-46-5

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7722-76-1

POTASSIUM PHOSPHATEAmmonium Phosphate / Amoni Phosphat

AMMONIUM PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtPOTASSIUM PHOSPHATEAmmonium Phosphate / Amoni Phosphat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hiệu quả chăm sóc và vệ sinh miệng
  • Giúp cân bằng môi trường axit-kiềm trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần hoạt chất
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da hoặc niêm mạc
  • Có thể gây mất cân bằng điện giải nếu tiêu thụ dạng uống quá nhiều