PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-26 BUTYL ETHER

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtPPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các sản phẩm có kết cấu mượt mà hơn
  • Nâng cao hiệu quả điều hòa tóc
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nặng
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức