CAS
68650-44-2
CAS
9067-32-7
| Bột hạt mơ PRUNUS ARMENIACA SEED POWDER | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bột hạt mơ | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy da chết | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|