CAS
501-36-0
| Resveratrol RESVERATROL | Dịch chiết từ nuôi cấy tế bào meristem của cà chua SOLANUM LYCOPERSICUM MERISTEM CELL CULTURE CONDITIONED MEDIA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Resveratrol | Dịch chiết từ nuôi cấy tế bào meristem của cà chua |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Resveratrol là chất chống oxy hóa đơn lẻ. Dịch chiết meristem chứa nhiều hoạt chất khác nhau, cung cấp bảo vệ rộng rãi hơn