CAS
501-36-0
Công thức phân tử
C14H18O4
Khối lượng phân tử
250.29 g/mol
CAS
53188-07-1
| Resveratrol RESVERATROL | Trolox TROLOX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Resveratrol | Trolox |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là antioxidant mạnh từ thiên nhiên/tổng hợp, nhưng Resveratrol có khả năng kích thích SIRT1 gene; Trolox tập trung vào chống oxy hóa trực tiếp.