CAS
68-26-8 / 11103-57-4
| Retinol Retinol | Tetrapeptide-44 Nicotinate TETRAPEPTIDE-44 NICOTINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Retinol | Tetrapeptide-44 Nicotinate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 9/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Trong khi retinol tập trung vào tái tạo tế bào và giảm nếp nhăn thông qua đào thải tế bào, Tetrapeptide-44 Nicotinate chủ yếu cung cấp cấp ẩm sâu và hỗ trợ tái tạo collagen mà không gây tính nhạy cảm hoặc tổn thương hàng rào.