Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
| Protein độc tố giàu Cystein từ rắn Viper S-VIPER CYSTEINE-RICH VENOM PROTEIN | Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Protein độc tố giàu Cystein từ rắn Viper | Axit 10-Hydroxy Stearic |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |