🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
Ag
Khối lượng phân tử
107.868 g/mol
CAS
7440-22-4
| Lên men Saccharomyces với bạc SACCHAROMYCES/SILVER FERMENT | Bạc Colloidal COLLOIDAL SILVER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lên men Saccharomyces với bạc | Bạc Colloidal |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Bảo quản |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Colloidal silver là hạt bạc treo lơ lửng, trong khi Saccharomyces/Silver Ferment tích hợp ion bạc vào ma trận sinh học