Santalol vs Cedrene (Cedren)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O

Khối lượng phân tử

220.35 g/mol

CAS

11031-45-1

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

11028-42-5

Santalol

SANTALOL

Cedrene (Cedren)

CEDRENE

Tên tiếng ViệtSantalolCedrene (Cedren)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ hỗ trợ sức khỏe da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ hương liệu
  • Mang lại cảm giác thư giãn và làm dịu tâm trạng nhờ mùi hương thiên nhiên
  • Cung cấp hương thơm gỗ ấm, tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp ổn định các note hương và kéo dài tuổi thọ của hương
  • Tạo cảm giác thư giãn, bình yên cho người dùng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nhẹ
  • Có khả năng gây độc tính cho các sinh vật biển trong môi trường nếu xả thải không xử lý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm
  • Cần tuân thủ quy định về giới hạn nồng độ trong sản phẩm

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương gỗ tự nhiên, nhưng cedrene có mùi đất và ấm hơn, trong khi santalol mang hương trắng mềm mại. Cedrene thường được sử dụng cho base note, santalol cho top-middle note.