SILICA vs Coban Titanium Oxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Công thức phân tử

Co2O4Ti-4

Khối lượng phân tử

229.73 g/mol

CAS

12017-38-8

SILICACoban Titanium Oxide

COBALT TITANIUM OXIDE

Tên tiếng ViệtSILICACoban Titanium Oxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Hỗ trợ tính năng điều hòa da
  • Thích hợp cho các công thức skincare cao cấp
Lưu ýAn toàn
  • Có chứa cobalt - cần kiểm soát nồng độ theo quy định
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc bị kích ứng

Nhận xét

Cả hai đều là hạt vô cơ giúp cải thiện kết cấu da, nhưng Silica phổ biến hơn và có nhiều dữ liệu an toàn hơn. Cobalt Titanium Oxide là lựa chọn thay thế chuyên biệt trong các sản phẩm cao cấp.