CAS
7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0
CAS
68989-12-8
| SILICA | Tinh bột sắn gốc silicone methyl TAPIOCA STARCH POLYMETHYLSILSESQUIOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SILICA | Tinh bột sắn gốc silicone methyl |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều hút dầu, nhưng Tapioca Starch Polymethylsilsesquioxane nhẹ nhàng hơn, ít gây khô và kích ứng. Silica thường để lại cảm giác bột rõ ràng hơn.