CAS
946846-36-2
CAS
65497-29-2
| Silicone Quaternium-22 SILICONE QUATERNIUM-22 | Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silicone Quaternium-22 | Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dưỡng chất quaternium, nhưng loại này từ silicone, loại kia từ thảo mộc. Silicone Quaternium-22 bền hơn nhưng có thể tích tụ