Natri Ascorbate vs Dendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H7NaO6

Khối lượng phân tử

198.11 g/mol

CAS

134-03-2

Natri Ascorbate

SODIUM ASCORBATE

Dendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate

ETHYLENEDIAMINE/METHYL ACRYLATE DENDRIMER

Tên tiếng ViệtNatri AscorbateDendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Tăng cường độ sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Hỗ trợ sản sinh collagen, giúp da mịn màng và đàn hồi
  • Ít gây kích ứng hơn L-ascorbic acid, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Ổn định乳 hóa, cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm
  • Điều hòa và làm mềm mượt tóc, giảm xơ rối
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng của da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc kết hợp với các thành phần khác cũng có tính axit
  • Hiệu quả chống oxy hóa thấp hơn so với L-ascorbic acid do cần chuyển hóa trong da
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Là polymer tổng hợp, cần kiểm tra khả năng sinh học phân hủy
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu lâm sàng