CAS
532-32-1
| Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) ALUMINUM CALCIUM MAGNESIUM POTASSIUM SODIUM ZINC SILICATES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Benzoat | Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium benzoate là một chất bảo quản hóa học phổ biến, trong khi silicat khoáng này là một chất bảo quản tự nhiên; cả hai đều an toàn nhưng cơ chế hoạt động khác nhau.