Natri Benzoat vs Bis-Caprylylaminoethyl Glycine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C22H47N3O2

Khối lượng phân tử

385.6 g/mol

CAS

17670-95-0

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Bis-Caprylylaminoethyl Glycine

BIS-CAPRYLYLAMINOETHYL GLYCINE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatBis-Caprylylaminoethyl Glycine
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ mỹ phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • An toàn cho da nhạy cảm và ít gây kích ứng so với paraben
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm mà không cần dùng nhiều bảo quản
  • Tương hợp tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây dị ứng ở một số người có làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Nồng độ quá cao có thể gây khô da hoặc cảm giác căng da nhẹ
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây tính nhạy cảm tiếp xúc ở người có lịch sử dị ứng các thành phần tương tự

Nhận xét

Cả hai đều an toàn, nhưng Bis-Caprylylaminoethyl Glycine có phổ kháng khuẩn rộng hơn. Sodium benzoate hiệu quả hơn ở pH thấp trong các sản phẩm axit.