Natri Benzoat vs Chloramine T (Tosylchloramide sodium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
532-32-1
Công thức phân tử
C7H7ClNNaO2S
Khối lượng phân tử
227.64 g/mol
CAS
127-65-1
| Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | Chloramine T (Tosylchloramide sodium) CHLORAMINE T | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Benzoat | Chloramine T (Tosylchloramide sodium) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Che mùi, Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Chloramine T là chất oxi hóa mạnh mẽ hơn so với sodium benzoate (chất bảo quản khác). Trong khi sodium benzoate tương đối an toàn và ít gây kích ứng, chloramine T có khả năng kháng khuẩn nhanh chóng hơn nhưng cũng có rủi ro kích ứng cao hơn.
So sánh thêm
Natri Benzoat vs potassium-sorbateNatri Benzoat vs citric-acidNatri Benzoat vs phenoxyethanolChloramine T (Tosylchloramide sodium) vs sodium-hydroxide-i-u-ch-nh-ph-t-i-uChloramine T (Tosylchloramide sodium) vs edta-t-ng-hi-u-qu-kh-ng-khu-nChloramine T (Tosylchloramide sodium) vs glycerin-gi-m-k-ch-ng