Natri Benzoat vs DEDM Hydantoin Dilaurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C33H60N2O6

Khối lượng phân tử

580.8 g/mol

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

DEDM Hydantoin Dilaurate

DEDM HYDANTOIN DILAURATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatDEDM Hydantoin Dilaurate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm, giúp bảo quản lâu dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng
  • Uyển chuyển trong công thức, hoạt động tốt ở pH trung tính đến hơi kiềm
  • Cho phép giảm nồng độ chất bảo quản tổng thể khi kết hợp với các chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất khác trong điều kiện nhất định, cần lưu ý bảo quản
  • Không hiệu quả ở pH thấp (dưới 5), hạn chế sử dụng trong các sản phẩm axit

Nhận xét

Sodium Benzoate là một chất bảo quản tự nhiên/hóa học, hoạt động chủ yếu chống vi khuẩn nhưng yêu cầu pH thấp (< 3.5) để hiệu quả. DEDM Hydantoin Dilaurate hoạt động ở pH trung tính và có phổ rộng hơn bao gồm nấm mốc.