Natri Benzoat vs Sodium Hydroxymethylglycinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C3H6NNaO3

Khối lượng phân tử

127.07 g/mol

CAS

70161-44-3

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Sodium Hydroxymethylglycinate

SODIUM HYDROXYMETHYLGLYCINATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatSodium Hydroxymethylglycinate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnDưỡng tóc, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm chống lại vi khuẩn, nấm và tảo
  • Giúp tăng độ bền và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Điều hòa và mềm mượt tóc nhẹ nhàng
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản khác có độc tính cao hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Là formaldehyde releaser nên có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu nồng độ vượt quá khuyến cáo, có thể gây khô và căng da

Nhận xét

Sodium Benzoate là bảo quản tự nhiên hơn, hoạt động bằng cách hạ pH; hiệu quả bảo quản thấp hơn Sodium Hydroxymethylglycinate.