Natri Benzoat vs Natri Paraben

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C7H5NaO3

Khối lượng phân tử

160.10 g/mol

CAS

114-63-6 / 85080-04-2

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Natri Paraben

SODIUM PARABEN

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatNatri Paraben
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm
  • An toàn và đã được kiểm chứng lâu dài qua hàng chục năm sử dụng
  • Tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi dùng nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với paraben
  • Tranh cãi về ảnh hưởng nội tiết trong nghiên cứu in vitro, mặc dù dữ liệu an toàn từ các cơ quan quản lý

Nhận xét

Cả hai là chất bảo quản muối natri; Sodium Benzoate hiệu quả hơn ở pH thấp (< 4), Natri Paraben hiệu quả ở phạm vi pH rộng hơn