CAS
532-32-1
CAS
2097714-04-8
| Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | Sorbityl Dimonium Anisate (Bảo quản lâm thời từ Sorbitol) SORBITYL DIMONIUM ANISATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Benzoat | Sorbityl Dimonium Anisate (Bảo quản lâm thời từ Sorbitol) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai hiệu quả, nhưng Sorbityl Dimonium Anisate hoạt động tốt hơn ở pH cao