CAS
61789-32-0 / 58969-27-0
CAS
68815-25-8
| SODIUM COCOYL ISETHIONATE | Sulfat Alkyl C12-15 TEA TEA-C12-15 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | Sulfat Alkyl C12-15 TEA |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là sulfate surfactant mạnh với khả năng làm sạch tương đương. Tuy nhiên, TEA-C12-15 Alkyl Sulfate có chuỗi carbon đa dạng (C12-15 vs C12 thuần chủng của SLS), khiến nó ít kích ức hơn. Việc kết hợp với TEA cũng giúp điều chỉnh pH, giảm tiềm năng kích ức.