CAS
9067-32-7
CAS
222400-34-2
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Collagen Thủy Phân (Muối Amonium) AMMONIUM HYDROLYZED COLLAGEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Collagen Thủy Phân (Muối Amonium) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là chất cấp ẩm, nhưng Hyaluronate giữ nước từ môi trường; Collagen thủy phân cấp ẩm và xây dựng cấu trúc da.