Natri Hyaluronate vs Bisphenol A Bis-Ether (BPA Bis-Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

116-37-0

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Bisphenol A Bis-Ether (BPA Bis-Ether)

BISPHENOL A BIS-ETHER

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateBisphenol A Bis-Ether (BPA Bis-Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Có thể giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Hỗ trợ độ bền màu và mùi của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có tiềm năng gây rối loạn nội tiết tố (endocrine disruptor)
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Bị hạn chế sử dụng hoặc cấm ở một số quốc gia do lo ngại về sức khỏe
  • Khả năng tích tụ trong cơ thể qua quá trình hấp thụ da

Nhận xét

BPA Bis-Ether là chất ổn định công thức; Sodium Benzoate là chất bảo quản kháng khuẩn; hai thành phần có chức năng khác nhau