Natri Hyaluronate vs DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)

COBALT DNA

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateDNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương UV và stress môi trường
  • Tăng cường độ đàn hồi và sắc sáng tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Cobalt là kim loại nặng, cần nồng độ an toàn (thường < 0.1%)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra tương tác với các thành phần khác trong công thức

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào tính chất humectant, trong khi Cobalt DNA kết hợp cả chống oxy hóa lẫn giữ ẩm.