CAS
9067-32-7
CAS
9004-54-0
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Dextran DEXTRAN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Dextran |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất giữ ẩm. Sodium hyaluronate hút nước mạnh hơn từ không khí, trong khi dextran chủ yếu tăng độ nhớt và giữ ẩm có sẵn.