Natri Hyaluronate vs Glutamyl Hydroxyphenylhydrazide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

1225997-63-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Glutamyl Hydroxyphenylhydrazide

GLUTAMYL HYDROXYPHENYLHYDRAZIDE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateGlutamyl Hydroxyphenylhydrazide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và độ bóng tự nhiên của da
  • Giúp da trở nên mịn màng và đàn hồi hơn
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Dữ liệu an toàn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần chuyên biệt

Nhận xét

Cả hai đều là chất giữ nước, nhưng Sodium Hyaluronate có tính chất hấp thụ nước mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi hơn