Natri Hyaluronate vs Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

18465-99-1

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid)

GLYCERYL LINOLENATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateGlyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giúp da mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên
  • Cung cấp axit béo omega-3 thiết yếu cho làn da
  • Có tính chất chống viêm nhẹ nhàng
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
An toàn