Natri Hyaluronate vs Tetraacetoxychalcone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C23H20O9

Khối lượng phân tử

440.4 g/mol

CAS

42385-90-0

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tetraacetoxychalcone

TETRAACETOXYCHALCONE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateTetraacetoxychalcone
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ các tia UV
  • Tăng cường hoạt động chống lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn
  • Cải thiện độ mịn da và làm sáng tông màu da
  • Hỗ trợ sự phục hồi và tái tạo hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất phenol acetylated
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng rộng rãi do tính chất phân tử phức tạp
  • Hiệu quả lâu dài trong công thức thương mại vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng