Natri Hydroxide vs 2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C8H12N2O

Khối lượng phân tử

152.19 g/mol

CAS

337906-37-3

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine

2-METHOXYMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE

Tên tiếng ViệtNatri Hydroxide2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo màu tóc bền lâu và rực rỡ
  • Cho phép nhuộm toàn bộ hoặc cải thiện sắc độ tự nhiên
  • Cấu trúc hóa học được cải tiến để giảm nguy cơ dị ứng so với các tiền chất cũ
  • Khả năng xâm nhập tế bào tóc tốt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây phản ứng dị ứng và kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Yêu cầu thử patch test trước khi sử dụng
  • Không nên để lâu trên da hoặc có tiếp xúc trực tiếp lâu dài