Natri Hydroxide vs 4-Methylpentane-2,3-dione

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

7493-58-5

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

4-Methylpentane-2,3-dione

4-METHYLPENTANE-2,3-DIONE

Tên tiếng ViệtNatri Hydroxide4-Methylpentane-2,3-dione
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo mùi thơm bền vững cho sản phẩm
  • Mang đến hương gỗ và hương xà phòng tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo