Natri Hydroxide vs Acid Red 14 (CI 14720)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C20H12N2Na2O7S2

Khối lượng phân tử

502.4 g/mol

CAS

3567-69-9

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Acid Red 14 (CI 14720)

ACID RED 14

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAcid Red 14 (CI 14720)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo màu đỏ rõ ràng và bền lâu trên tóc
  • Hòa tan tốt trong nước, phân bổ đều
  • Tương thích với các công thức nhuộm khác
  • Cho độ bề mặt và độ sáng cao
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở người nhạy cảm, cần kiểm tra patch test
  • Các chất màu azo có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp