Natri Hydroxide vs Aminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C5H13NO2

Khối lượng phân tử

119.16 g/mol

CAS

115-70-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Aminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)

AMINOETHYL PROPANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Cho phép sử dụng các hoạt chất mạnh hơn mà không gây kích ứng
  • Cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng cho da
  • Tăng độ ổn định của công thức lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Có thể gây mụn nếu sử dụng quá mức hoặc với da dễ bị kích ứng
  • Cần kiểm soát nồng độ phù hợp để tránh mất cân bằng pH

Nhận xét

Cả hai điều chỉnh pH, nhưng Aminoethyl Propanediol là buffer hai chiều an toàn hơn, trong khi Sodium Hydroxide chỉ điều chỉnh một chiều