Natri Hydroxide vs Dibutyl Ethanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C10H23NO

Khối lượng phân tử

173.30 g/mol

CAS

102-81-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Dibutyl Ethanolamine

DIBUTYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideDibutyl Ethanolamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Giúp các hoạt chất khác phát huy tối đa hiệu quả
  • Giảm nguy cơ kích ứng từ các axit mạnh
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amines
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng trong công thức

Nhận xét

Sodium Hydroxide là tác nhân kiềm mạnh hơn nhiều so với Dibutyl Ethanolamine, nhưng dễ gây kích ứng da hơn rất nhiều.