Natri Hydroxide vs TEA-Rosinate (Muối Rosinate của Triethanolamine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

61790-65-5

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

TEA-Rosinate (Muối Rosinate của Triethanolamine)

TEA-ROSINATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideTEA-Rosinate (Muối Rosinate của Triethanolamine)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/105/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tính chất làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ dầu và bẩn
  • Ổn định độ nhớt trong công thức
  • Tạo bọt dữa và cảm giác sạch sẽ
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn các thành phần không hợp nhất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiềm năng loại bỏ dầu tự nhiên, dẫn đến da khô nếu sử dụng quá tần suất
  • TEA có liên kết với nitrosamine, cần kiểm soát chất bảo quản

Nhận xét

SLS mạnh hơn nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. TEA-Rosinate nhẹ hơn và phù hợp hơn với da nhạy cảm.