CAS
1310-73-2
CAS
61790-65-5
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | TEA-Rosinate (Muối Rosinate của Triethanolamine) TEA-ROSINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | TEA-Rosinate (Muối Rosinate của Triethanolamine) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS mạnh hơn nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. TEA-Rosinate nhẹ hơn và phù hợp hơn với da nhạy cảm.