Công thức phân tử
C3H6NNaO3
Khối lượng phân tử
127.07 g/mol
CAS
70161-44-3
CAS
122-99-6
| Sodium Hydroxymethylglycinate SODIUM HYDROXYMETHYLGLYCINATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Hydroxymethylglycinate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol là bảo quản tổng hợp khác, không phải formaldehyde releaser. Nó có phổ hoạt động rộng hơn nhưng có nguy cơ kích ứng cao hơn ở nồng độ cao.