Natri methylesculetin acetate vs Axit 10-Hydroxy Stearic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

638-26-6

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateAxit 10-Hydroxy Stearic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi
  • Làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
An toàn