Natri methylesculetin acetate vs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

CAS

1141487-54-8

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetate2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
  • Giảm mùi hôi và kiểm soát mồ hôi
  • Bảo vệ da khỏi vi khuẩn và các yếu tố môi trường
  • Điều hoà và làm mềm da
  • Cải thiện cảm giác sảng khoái trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Ở những người da nhạy cảm cực kỳ có thể gây nhẹ kích ứng
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể gây mất nước