Natri Paraben vs Methylparaben

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H5NaO3

Khối lượng phân tử

160.10 g/mol

CAS

114-63-6 / 85080-04-2

CAS

99-76-3

Natri Paraben

SODIUM PARABEN

Methylparaben

METHYLPARABEN

Tên tiếng ViệtNatri ParabenMethylparaben
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm
  • An toàn và đã được kiểm chứng lâu dài qua hàng chục năm sử dụng
  • Tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc có hại
  • Chi phí thấp, giúp giữ giá sản phẩm ở mức phải chăng
  • Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi dùng nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với paraben
  • Tranh cãi về ảnh hưởng nội tiết trong nghiên cứu in vitro, mặc dù dữ liệu an toàn từ các cơ quan quản lý
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Lo ngại về tính chất giống hormone estrogen
  • Có thể tích tụ trong cơ thể theo thời gian

Nhận xét

Đều là paraben nhưng Natri Paraben có độ tan cao hơn trong nước; Methylparaben có hoạt động chống nấm mạnh hơn