SODIUM PHOSPHATE vs Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7558-80-7 / 7632-05-5

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7722-76-1

SODIUM PHOSPHATEAmmonium Phosphate / Amoni Phosphat

AMMONIUM PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtSODIUM PHOSPHATEAmmonium Phosphate / Amoni Phosphat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hiệu quả chăm sóc và vệ sinh miệng
  • Giúp cân bằng môi trường axit-kiềm trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần hoạt chất
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da hoặc niêm mạc
  • Có thể gây mất cân bằng điện giải nếu tiêu thụ dạng uống quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là chất điều chỉnh pH hiệu quả, nhưng ammonium phosphate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng gây kích ứng