Saccharin sodium vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
128-44-9 / 6155-57-3
CAS
59354-71-1
| Saccharin sodium SODIUM SACCHARIN | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Saccharin sodium | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Saccharin sodium vs sodium-fluorideSaccharin sodium vs zinc-citrateSaccharin sodium vs xylitolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water