Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
| Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate SODIUM TAURINE LAUROYL METHYL BETA-ALANINATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh và rẻ tiền nhưng có khả năng kích ứt cao hơn. Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate mạnh hơn về mặt làm sạch so với SLS nhưng lại nhẹ nhàng hơn nhiều, đặc biệt với da nhạy cảm