Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate

SODIUM TAURINE LAUROYL METHYL BETA-ALANINATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtNatri Taurine Lauroyl Methyl Beta-AlaninateNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả bụi bẩn và dầu thừa trên da mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ
  • Tạo bọt mềm mại, giúp trải nước rửa mặt đều trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm và da atopy nhờ tính chất nhẹ nhàng
  • Giúp cải thiện cảm giác mịn màng và sạch sẽ sau khi rửa
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Sản phẩm có nguồn gốc từ dầu cọ, có thể không phù hợp với người theo phong cách sống thuần chay
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh và rẻ tiền nhưng có khả năng kích ứt cao hơn. Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate mạnh hơn về mặt làm sạch so với SLS nhưng lại nhẹ nhàng hơn nhiều, đặc biệt với da nhạy cảm