🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-11-5
CAS
9067-32-7
| Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ nhưng có thể gây kích ứng da, trong khi SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN nhẹ nhàng hơn với khả năng dưỡng ẩm tự nhiên từ protein đậu nành