Natri Tungstate Antimoniate vs Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O4

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

26402-26-6

Natri Tungstate Antimoniate

SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE

Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)

GLYCERYL CAPRYLATE

Tên tiếng ViệtNatri Tungstate AntimoniateGlyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)
Phân loạiBảo quảnLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnLàm mềm da, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ tính toàn vẹn của sản phẩm
  • Hoạt động chelating giúp loại bỏ các ion kim loại có thể gây hại
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Thay thế hiệu quả cho các bảo quản paraben và formaldehyde
  • Làm mềm mại và mịn màng da mà không để lại cảm giác dính dầu
  • Giúp ổn định乳化trong các công thức, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của da đối với các thành phần khác
  • Có tính chất kháng khuẩn tự nhiên nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
Lưu ý
  • Tiềm tàng nguy hiểm từ antimon, cần kiểm soát nồng độ sử dụng nghiêm ngặt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do sử dụng không phổ biến
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các ester dầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây mụn ở da dễ kích ứng
  • Có thể làm tăng độ bóng dầu nếu dùng quá nhiều trong công thức