Natri Tungstate Antimoniate vs Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H22O4
Khối lượng phân tử
218.29 g/mol
CAS
26402-26-6
| Natri Tungstate Antimoniate SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE | Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) GLYCERYL CAPRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Tungstate Antimoniate | Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) |
| Phân loại | Bảo quản | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|