CAS
122-99-6
| Natri Tungstate Antimoniate SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Tungstate Antimoniate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol là một bảo quản tổng hợp phổ biến với hiệu suất kháng khuẩn rộng rãi, nhưng thiếu khả năng chelating. Natri Tungstate Antimoniate cung cấp cả kháng khuẩn và chelating, nhưng độ kích ứt tiềm tàng cao hơn ở nồng độ tương đương.