Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
| Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate SORBETH-20 PENTAISOSTEARATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là nhũ hóa tự nhiên, nhưng Sorbeth-20 Pentaisostearate có hiệu suất nhũ hóa cao hơn và yêu cầu nồng độ thấp hơn