Polysorbate 80 Sorbitol Pentaisostearate hoặc Sorbitan Pentaisostearate Polyethylene Glycol vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau
Polysorbate 80 Sorbitol Pentaisostearate hoặc Sorbitan Pentaisostearate Polyethylene Glycol

SORBETH-30 PENTAISOSTEARATE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80 Sorbitol Pentaisostearate hoặc Sorbitan Pentaisostearate Polyethylene GlycolChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/106/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa mạnh mẽ giúp kết hợp dầu và nước một cách ổn định lâu dài
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mịn và mềm mượt trên da
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu vào da hiệu quả hơn
  • Không để lại cảm giác dầu hay dính, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợp
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu dùng nồng độ cao
  • Có khả năng ảnh hưởng đến độ pH của sản phẩm nếu không được điều chỉnh phù hợp
  • Một số nghiên cứu cho thấy một số loại polysorbate có thể liên quan đến phản ứng dị ứng ở nhóm người nhạy cảm nhất định
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ