CAS
9005-65-6
| Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate (Sorbeth-6 Tetraoleate) SORBETH-6 TETRAOLEATE | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate (Sorbeth-6 Tetraoleate) | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier phi ion an toàn. Polysorbate 80 có chuỗi ethylene oxide dài hơn (20 mol), làm cho nó thích hợp hơn cho các công thức light và serum. Sorbeth-6 Tetraoleate (6 mol EO) thích hợp hơn cho các công thức kem và lotion với texture dày hơn.