Sorbitol Ethoxylated (Sorbeth-7) vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Sorbitol Ethoxylated (Sorbeth-7)

SORBETH-7

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtSorbitol Ethoxylated (Sorbeth-7)Dicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ khả năng hút nước từ không khí
  • Cân bằng độ nhớt và tạo kết cấu mịn trong các công thức nhũ hóa
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu vào da tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng đáng kể
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Tiềm năng gây mụn thấp nhưng có thể không phù hợp với da cực kỳ nhạy cảm
  • Lượng dư thừa có thể tạo cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với ethylene oxide
An toàn