Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol) vs Polysorbate 80

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O8

Khối lượng phân tử

242.22 g/mol

CAS

39346-74-2

CAS

9005-65-6

Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

SORBITYL ACETATE

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Tên tiếng ViệtSorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)Polysorbate 80
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức nhũ tương trong thời gian dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm và các loại da khác nhau
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
Lưu ý
  • Người da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ trong trường hợp hiếm gặp
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc cảm giác nặng nề
An toàn

Nhận xét

Polysorbate 80 là một nhũ tương ion, còn Sorbityl Acetate là phi ion. Polysorbate 80 mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, trong khi Sorbityl Acetate nhẹ nhàng hơn.